𦺲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zjyenx |
|---|---|
| Phản thiết | 堅兗切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】堅兗切,音吮。草名。此草生處無魚。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | zjyenx |
|---|---|
| Phản thiết | 堅兗切 |
| Thanh mẫu | 見 |
top-bottom
【集韻】堅兗切,音吮。草名。此草生處無魚。