𦺳

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqiik

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【篇海】古文薏字。註見十三畫。

Thuyết Văn

𦺳苢。 从艸。𠶷聲。 一曰英。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

本艸經艸部上品有薏苡人。陶隱居云。生交阯者子冣大。彼土人呼爲𦼮〔音幹〕珠。馬援大取將還。人讒以爲珍珠也。按𦼮與雙聲。 於力切。一部。 未詳。

【𦺳】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 𠶷 (ục) Phiên thiết: 於力切 → ư + lực Nghĩa: 𦺳苢。 từ thảo (cỏ)。𠶷 thanh。 Một thuyết khác: ?英。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư