𦺸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | linh |
|---|---|
| Phản thiết | 離珍切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 震 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】良刃切,音吝。【玉篇】草名。 又【集韻】離珍切,音遴。似竹中實。 又【玉篇】同燐。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧃮
| Hán ngữ Trung cổ | linh |
|---|---|
| Phản thiết | 離珍切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 震 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【唐韻】良刃切,音吝。【玉篇】草名。 又【集韻】離珍切,音遴。似竹中實。 又【玉篇】同燐。
Dị thể: 𧃮