𦼃 Tổng quan sắng rau sắng [Eng: type of vegetable] UnicodeU+26F03Bộ thủ140.12Số nét16Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư