𦼇 Tổng quan úa lá úa [Eng: dead leaves] UnicodeU+26F07Bộ thủ140.12Số nét16Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomKhang Hy【龍龕】音烏。Tự hìnhKhải thư