𦼭

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbiek
Phản thiết薄革切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】薄革切,音䌟。𦼭櫨,壁柱也。【唐韻】作欂。櫨字原从艸,作艸下櫨。

Thuyết Văn

壁柱也。 從木。蒪聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

壁柱謂附壁之柱。柱之小者。此與欂櫨之欂各字。篇、韵皆兩存不混。 弼戟切。古音在五部。○按各本在㮞篆之後。誤也。今移正。

【𦼭】 Nghĩa: bích (Bức vách.) trụ (Cái cột.) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư