𦼷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kek |
|---|---|
| Phản thiết | 古歷切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】古歷切,音激。草也。【集韻】作𦿓。
Thuyết Văn
艸也。从艸。毄聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
古歷切。十六部。
【𦼷】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 毄 (kích) Phiên thiết: Cổ lịch thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 歷 (lịch) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'k' + vận mẫu 'ich' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: kích (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thảo (Nguyên là chữ {thảo}) vậy
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦿓