𦽊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | waa4 |
|---|---|
| Phản thiết | 胡瓜切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【篇海】胡瓜切,音華。周穆王馬名。【列子·周穆王篇】左服𦽊騮而右騄耳。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 驊 · 驊
| Quảng Đông | waa4 |
|---|---|
| Phản thiết | 胡瓜切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
top-bottom
【篇海】胡瓜切,音華。周穆王馬名。【列子·周穆王篇】左服𦽊騮而右騄耳。
Dị thể: 驊 · 驊