𦾮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 古旱切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【類篇】古旱切,音笴。禾莖也。又居案切,音肝。【說文】艸也。
Thuyết Văn
艸也。从艸。榦聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
古案切。十四部。
【𦾮】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 榦 (cán) Phiên thiết: 古案切 → cổ + an Nghĩa: thảo (cỏ) vậy。 từ thảo (cỏ)。榦 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𦼮 · 𧁀