𦾽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | dop |
|---|---|
| Phản thiết | 徒合切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 合 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】徒合切,音沓。菈𦾽。詳菈字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦵺
| Hán ngữ Trung cổ | dop |
|---|---|
| Phản thiết | 徒合切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 合 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【唐韻】徒合切,音沓。菈𦾽。詳菈字註。
Dị thể: 𦵺