𦿊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | lo |
|---|---|
| Phản thiết | 落胡切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】落胡切,音盧。𦿊會,藥名。【本草】𦿊會,一名挐會,一名訥會,一名象膽。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | lo |
|---|---|
| Phản thiết | 落胡切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【唐韻】落胡切,音盧。𦿊會,藥名。【本草】𦿊會,一名挐會,一名訥會,一名象膽。