𦿐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zet |
|---|---|
| Phản thiết | 昨結切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】昨結切,音截。草𦿐。草名。 又【博雅】治也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | zet |
|---|---|
| Phản thiết | 昨結切 |
| Thanh mẫu | 從 |
top-bottom
【唐韻】昨結切,音截。草𦿐。草名。 又【博雅】治也。