𧀒 Tổng quan nôn nôn ruột [Eng: to feel nauscated] UnicodeU+27012Bộ thủ140.14Số nét18Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm nôn nôn ruột [Eng: to feel nauscated] Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư