𧀒

Tổng quan

nôn nôn ruột [Eng: to feel nauscated]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm nôn nôn ruột [Eng: to feel nauscated]

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư