𧀓 Tổng quan rú rừng rú [Eng: forest, brushwood] UnicodeU+27013Bộ thủ140.14Số nét18Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư