𧀦

Tổng quan

lúa lúa má [Eng: cereals]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổlox

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】籠五切,音魯。草也,可以束。【唐韻】同蓾。

Thuyết Văn

艸也。可㠯束。从艸。魯聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

郞古切。五部。

【𧀦】(lúa) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 魯 (lỗ) Phiên thiết: 郞古切 → lang + cổ Nghĩa: thảo (cỏ) vậy。 khả (có thể) 㠯束。 từ thảo (cỏ)。魯 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư