𧀩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sieh |
|---|---|
| Phản thiết | 斯義切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 寘 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】斯義切,音賜。草也。
Thuyết Văn
艸也。从艸。賜聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
斯義切。十六部。
【𧀩】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 賜 (tứ) Phiên thiết: Tư nghĩa thiết Thượng tự: 斯 (tư) | Hạ tự: 義 (nghĩa) Trung cổ thanh mẫu: 心母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'i' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: tí (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thảo (Nguyên là chữ {thảo}) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư