𧀭
Tổng quan
phèn phèn chua [Eng: alum]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 符袁切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 奉 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】符袁切,音煩。草名。
Tự hình
- Khải thư
phèn phèn chua [Eng: alum]
| Phản thiết | 符袁切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 奉 |
top-bottom
【集韻】符袁切,音煩。草名。