𧀲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jyet |
|---|---|
| Phản thiết | 弋雪切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 薛 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】弋雪切,音悅。草名。似芹。【玉篇】葉似竹,生水旁。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | jyet |
|---|---|
| Phản thiết | 弋雪切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 薛 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【唐韻】弋雪切,音悅。草名。似芹。【玉篇】葉似竹,生水旁。