𧀴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | pyo |
|---|---|
| Phản thiết | 甫無切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】甫無切,音膚。草名。【博雅】地葵,地𧀴也。【本草】一名鴨舌草,一名涎衣草,莖苗可爲掃帚。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | pyo |
|---|---|
| Phản thiết | 甫無切 |
| Thanh mẫu | 非 |
top-bottom
【唐韻】甫無切,音膚。草名。【博雅】地葵,地𧀴也。【本草】一名鴨舌草,一名涎衣草,莖苗可爲掃帚。