𧀺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghet |
|---|---|
| Phản thiết | 胡結切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】胡結切,音纈。【玉篇】草名。【博雅】龍𧀺,馬蓼也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghet |
|---|---|
| Phản thiết | 胡結切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
top-bottom
【唐韻】胡結切,音纈。【玉篇】草名。【博雅】龍𧀺,馬蓼也。