𧁁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 奴當切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【說文】女庚切,音鬡。䍧𧁁,可以作縻綆。 又【集韻】如陽切,音穰。奴當切,音囊。【直音】音能。義𠀤同。○按《集韻》字作蘘,又作𧅍,《玉篇》作𧂘,《直音》作𧃱,凡文五音四,義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 奴當切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
top-mid-bottom
【說文】女庚切,音鬡。䍧𧁁,可以作縻綆。 又【集韻】如陽切,音穰。奴當切,音囊。【直音】音能。義𠀤同。○按《集韻》字作蘘,又作𧅍,《玉篇》作𧂘,《直音》作𧃱,凡文五音四,義𠀤同。