𧁸 Tổng quan vừng ruộng vừng [Eng: a rice-field of sesame] UnicodeU+27078Bộ thủ140.15Số nét19Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư