𧂁
Tổng quan
chiến chiến tranh, chiến đấu [Eng: war, to fight]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 之膳切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm chiến chiến tranh, chiến đấu [Eng: war, to fight]
- Bảng Tra Chữ Nôm chẹn chẹn cổ, chẹn ngang [Eng: strangle, to block the access to some place]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】之膳切,音戰。【玉篇】草名。
Tự hình
- Khải thư