𧂈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ziu2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ceux |
| Phản thiết | 子了切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 篠 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤子了切,勦上聲。草名。【玉篇】似薺菜。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ziu2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ceux |
| Phản thiết | 子了切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 篠 |
| Đẳng | 4 |
top-bottom
【唐韻】【集韻】𠀤子了切,勦上聲。草名。【玉篇】似薺菜。