𧂔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghuk |
|---|---|
| Phản thiết | 胡谷切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】胡谷切【韻會】戸谷切,𠀤音斛。【玉篇】𧂔菜,生水中,可食。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦾫
| Hán ngữ Trung cổ | ghuk |
|---|---|
| Phản thiết | 胡谷切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【唐韻】【集韻】胡谷切【韻會】戸谷切,𠀤音斛。【玉篇】𧂔菜,生水中,可食。
Dị thể: 𦾫