𧄠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 直夾切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 澄 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【直音】直夾切,音協。花突開。亦作𧅟。𧅟字原从艸从二𣏏。又𦰧。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧅟
| Phản thiết | 直夾切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 澄 |
top-bottom
【直音】直夾切,音協。花突開。亦作𧅟。𧅟字原从艸从二𣏏。又𦰧。
Dị thể: 𧅟