𧄠

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết直夾切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【直音】直夾切,音協。花突開。亦作𧅟。𧅟字原从艸从二𣏏。又𦰧。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧅟