𧄵 Tổng quan rạp rạp xuống [Eng: to bow down, to bow low] UnicodeU+27135Bộ thủ140.18Số nét22Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư