𧄼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | tongh |
|---|---|
| Phản thiết | 徒登切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】都鄧切,音磴。𧀧𧄼,新睡起貌。 又【字彙補】五臺山名。 又【集韻】徒登切,音騰。𧄼瞢,目暗。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | tongh |
|---|---|
| Phản thiết | 徒登切 |
| Thanh mẫu | 定 |
top-bottom
【唐韻】都鄧切,音磴。𧀧𧄼,新睡起貌。 又【字彙補】五臺山名。 又【集韻】徒登切,音騰。𧄼瞢,目暗。