𧄿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | lua |
|---|---|
| Phản thiết | 落戈切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】落戈切,音螺。草名。生水中。【齊民要術】𧄿菜,葉似竹,生水旁。 又【集韻】倫爲切,音羸。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧆃
| Hán ngữ Trung cổ | lua |
|---|---|
| Phản thiết | 落戈切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【唐韻】落戈切,音螺。草名。生水中。【齊民要術】𧄿菜,葉似竹,生水旁。 又【集韻】倫爲切,音羸。義同。
Dị thể: 𧆃