𧅀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 才寒切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【正字通】才寒切,音慙。𧅀菜,生隂地,方莖,對節,白花。○按鏨字《本草》音慙。鏨菜生江南隂濕地,方莖,對節而生,氣味辛平,無毒。此字本不从艸,《正字通》收入艸部,未知何據。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 才寒切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 從 |
top-bottom
【正字通】才寒切,音慙。𧅀菜,生隂地,方莖,對節,白花。○按鏨字《本草》音慙。鏨菜生江南隂濕地,方莖,對節而生,氣味辛平,無毒。此字本不从艸,《正字通》收入艸部,未知何據。