𧅕 Tổng quan rạp rậm rạp [Eng: bushy, dense] UnicodeU+27155Bộ thủ140.19Số nét23Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư