𧅢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 羊捶切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】羊捶切,音委。草木花初出也,見《篇海大成》。與𧄙同。𧄙字原从𧱫,作艸下𧱫。又同芛䔺。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 羊捶切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
top-bottom
【字彙補】羊捶切,音委。草木花初出也,見《篇海大成》。與𧄙同。𧄙字原从𧱫,作艸下𧱫。又同芛䔺。