𧅫 Tổng quan rác rác rưởi, rơm rác [Eng: garbage, litter, rubbish] UnicodeU+2716BBộ thủ140.20Số nét24Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư