𧅱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ce |
|---|---|
| Phản thiết | 祖稽切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【唐韻】祖稽切,音躋。𧅱菜。 又【直音】與虀同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ce |
|---|---|
| Phản thiết | 祖稽切 |
| Thanh mẫu | 精 |
top-mid-bottom
【唐韻】祖稽切,音躋。𧅱菜。 又【直音】與虀同。