𧅽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 許亥切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【集韻】許亥切,音海。【篇海】肉醬也。【正字通】籀文醢字。
Thuyết Văn
籒文。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
从艸、謂芥榆之屬也。从鹵、謂鹽也。从䀁、猶从聲也。
【𧅽】 Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ)
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư