𧆣

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết力胡切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【篇海】力胡切,音蘆。飯器。【說文】缻也。【六書正譌】从凷虍聲。 又【字彙補】虎文也。【唐韻】作𧆨。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𧇕