𧆣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 力胡切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【篇海】力胡切,音蘆。飯器。【說文】缻也。【六書正譌】从凷虍聲。 又【字彙補】虎文也。【唐韻】作𧆨。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧇕
| Phản thiết | 力胡切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
surround-upper-left
【篇海】力胡切,音蘆。飯器。【說文】缻也。【六書正譌】从凷虍聲。 又【字彙補】虎文也。【唐韻】作𧆨。
Dị thể: 𧇕