𧆥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghrap |
|---|---|
| Phản thiết | 胡甲切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 狎 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【唐韻】胡甲切,音狎。虎習搏也。【玉篇】今作狎。 又【字彙補】與柙同,見《金石韻府》。亦作𣘭。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䖖 · 𢈤
| Hán ngữ Trung cổ | ghrap |
|---|---|
| Phản thiết | 胡甲切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 狎 |
| Đẳng | 2 |
surround-upper-left
【唐韻】胡甲切,音狎。虎習搏也。【玉篇】今作狎。 又【字彙補】與柙同,見《金石韻府》。亦作𣘭。
Dị thể: 䖖 · 𢈤