𧆦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 魚迄切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】魚迄切【集韻】魚乙切,𠀤音疙。【說文】虎貌。 又【集韻】魚旣切,音毅。義同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䖌 · 𧆫
| Phản thiết | 魚迄切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 疑 |
left-right
【唐韻】魚迄切【集韻】魚乙切,𠀤音疙。【說文】虎貌。 又【集韻】魚旣切,音毅。義同。
Dị thể: 䖌 · 𧆫