𧇡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ko |
|---|---|
| Phản thiết | 古胡切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【五音集韻】古胡切,音孤。𧇡息。【禮記】作姑。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ko |
|---|---|
| Phản thiết | 古胡切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
surround-lower-left
【五音集韻】古胡切,音孤。𧇡息。【禮記】作姑。