𧇧

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết直利切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】直利切,音緻。出用也。 又【劉向·請雨華山賦】有此字,音義未詳。○按《篇韻》虢,古麥切,國名。則𧇧卽虢字之譌。

Tự hình

  • Khải thư