𧇱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngrem |
|---|---|
| Phản thiết | 五咸切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】五咸切,音嵒。雄虎絕有力也。【集韻】省作䖗。【篇海】亦作麙。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ngrem |
|---|---|
| Phản thiết | 五咸切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【唐韻】五咸切,音嵒。雄虎絕有力也。【集韻】省作䖗。【篇海】亦作麙。