𧈈 Tổng quan UnicodeU+27208Bộ thủ141.13Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết顯結切Thanh mẫu曉 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】所責切,音栜。虎驚貌。 又顯結切,音𦙝。虎聲也。Tự hìnhKhải thư