𧈍 Tổng quan UnicodeU+2720DBộ thủ141.14Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết乞逆切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】乞逆切,音隙。【篇韻】恐也。Tự hìnhKhải thư