𧈑

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkrek
Phản thiết古核切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】古核切,音隔。【說文】虎聲也。 又【六書統】虎搏物怒貌。【集韻】作𧈖。【類篇】或作𧈌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧈌 · 𧈎 · 𧈓 · 𧈖 · 𧈗