𧈓 Tổng quan UnicodeU+27213Bộ thủ141.15Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết古核切Thanh mẫu見 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】古核切,音革。虎聲也。Tự hìnhKhải thư