𧈟
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nrik |
|---|---|
| Phản thiết | 女力切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
surround-left
Khang Hy
【廣韻】女力切,音匿。蟲食病。 又【類篇】蟲名,或作𧏾。【字彙補】作𧈞,訓齒病,譌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䘌 · 𧈞 · 𧏾
| Hán ngữ Trung cổ | nrik |
|---|---|
| Phản thiết | 女力切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
surround-left
【廣韻】女力切,音匿。蟲食病。 又【類篇】蟲名,或作𧏾。【字彙補】作𧈞,訓齒病,譌。
Dị thể: 䘌 · 𧈞 · 𧏾