𧈟

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnrik
Phản thiết女力切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-left

Khang Hy

【廣韻】女力切,音匿。蟲食病。 又【類篇】蟲名,或作𧏾。【字彙補】作𧈞,訓齒病,譌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䘌 · 𧈞 · 𧏾