𧈽

Tổng quan

quăng bọ quăng [Eng: type of maggot]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết乎萌切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】乎萌切,音宏。【類篇】蟲名。

Tự hình

  • Khải thư