𧉃

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổjynx
Phản thiết余準切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】余準切【韻會】庾準切,𠀤音允。【玉篇】蟲名。 又【字彙補】引《續博物志》蠶四月績者名𧉃。

Tự hình

  • Khải thư