𧉅

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqjii
Phản thiết於夷切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】於夷切,音伊。與蛜同。詳蛜字註。

Thuyết Văn

𧉅威、 委黍。 委黍、 鼠婦也。 从虫。伊省聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

𧉅各本作蛜。今正。𧉅威曡韵字。逗。 句。 逗。 豳風。伊威在室。毛傳曰。伊威、委黍也。釋蟲同。按釋蟲以蟠鼠婦與伊威委黍畫爲二條。不言一物。𧉅威卽今之地鼈蟲。與鼠婦異物。本艸經曰。鼠婦、一名蛜蝛。以其略相似耳。本艸經以鼠婦與䗪蟲爲二條。分下品中品。實則䗪卽鼠婦。葢一物而略有異同。今難細别耳。許書之蟅謂螽絕非鼠婦。大平御覽乃引說文曰蟠蟅、鼠婦也。依他書增一字。不可據。 於脂切。十五部。

【𧉅】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 虫 (trùng) | Thanh phù (聲符): 伊省 (y) Phiên thiết: 於脂切 → ư + chi Nghĩa: 𧉅威、委黍。委黍、鼠婦 vậy。 từ 虫。伊 thanh phù lược。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư