𧉥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | pok |
|---|---|
| Phản thiết | 博墨切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 德 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】博墨切,音北。蟲似蟹而四足。 又【集韻】古北字。註見匕部三畫。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | pok |
|---|---|
| Phản thiết | 博墨切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 德 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【唐韻】博墨切,音北。蟲似蟹而四足。 又【集韻】古北字。註見匕部三畫。